swear word
/ˈsweɚˌwɚd/Danh từ
- (lỏng lẻo) Một từ được coi là tục tĩu và thô tục hoặc xúc phạm.(loosely) A word considered obscene and vulgar or offensive.Near-synonyms: epithet, four-letter word; (uncountable) bad language, strong language, FrenchTừ gần đồng nghĩa: tính từ, từ có bốn chữ cái; (không đếm được) ngôn ngữ xấu, ngôn ngữ mạnh mẽ, tiếng Pháp
- (nghiêm túc) Một từ thoát ra khỏi tâm trí của ai đó (và do đó thường là cả miệng của họ) một cách gần như tự động khi người đó đang bị ép buộc, căng thẳng hoặc đau khổ về tinh thần, v.v; những từ như vậy thường tục tĩu, thô tục hoặc xúc phạm.(strictly) A word that escapes someone's mind (and therefore often also their mouth) in a nearly automatic way when the person is under duress, mental stress or distress, etc; such words are often obscene and vulgar or offensive.Near-synonyms: dirty word, curse word, naughty word, curse, epithet, four-letter word; (uncountable) bad language, strong language, FrenchTừ gần đồng nghĩa: từ bẩn, từ chửi, từ nghịch ngợm, chửi, văn bia, từ bốn chữ; (không đếm được) ngôn ngữ xấu, ngôn ngữ mạnh mẽ, tiếng Pháp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swear word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish